Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avocation

/avocation/ TOEFLGRE phổ biến #25485
Biến thể từ avocations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avocation

/avocation/

danh từ

  • công việc phụ; việc lặt vặt
  • khuynh hướng, xu hướng, chí hướng
  • sự tiêu khiển, sự giải trí
Định nghĩa tiếng Anh

n. an auxiliary activity

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...