Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #21742

avowed

/ə'vaud/

tính từ

  • đã được công khai thừa nhận; đã được công khai thú nhận
Định nghĩa tiếng Anh

s. openly declared as such

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...