Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

avow

/'əvau/ TOEFLGRE phổ biến #27261

“avowing” là hiện tại phân từ của avow — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

avow

/'əvau/

ngoại động từ

  • nhận; thừa nhận; thú nhận
    • to avow one's faults: nhận khuyết điểm (lỗi)
    • to avow oneself...: tự nhận là... tự thú nhận là...
Định nghĩa tiếng Anh

v. admit openly and bluntly; make no bones about

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...