avow
/'əvau/ TOEFLGRE phổ biến #27261
“avowing” là hiện tại phân từ của avow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
avow
/'əvau/
ngoại động từ
- nhận; thừa nhận; thú nhận
- to avow one's faults: nhận khuyết điểm (lỗi)
- to avow oneself...: tự nhận là... tự thú nhận là...
Định nghĩa tiếng Anh
v. admit openly and bluntly; make no bones about