Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12071

awakening

//

* danh từ
  • hành vi nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of waking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...