Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“awakenings” là số nhiều của awakening — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #12071

awakening

//

* danh từ
  • hành vi nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of waking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...