Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awakening

/ә'weikәniŋ/ phổ biến #12071

“awakenings” là số nhiều của awakening — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awakening

//

* danh từ
  • hành vi nhận thức
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of waking

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...