Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awfully

/'ɒ:fuli/ Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8336
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awfully

//

* phó từ
  • tàn khốc, khủng khiếp
  • vô cùng, hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

r used as intensifiers r of a dreadful kind r in a terrible manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...