Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000Collins ★ phổ biến #8336

awfully

//

* phó từ
  • tàn khốc, khủng khiếp
  • vô cùng, hết sức
Định nghĩa tiếng Anh

r used as intensifiers\nr of a dreadful kind\nr in a terrible manner

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...