Từ điển Anh–Việt

112.289 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

awfulness

/'ɒ:fulnis/ phổ biến #34915
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

awfulness

//

  • xem awful
Định nghĩa tiếng Anh

n. a quality of extreme unpleasantness

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...