Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

axillae

/æk'silə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

axillae

/æk'silə/

danh từ, số nhiều axillae

/æksili:/
  • (giải phẫu) nách
  • (thực vật học) (như) axil
Định nghĩa tiếng Anh

n the hollow under the arm where it is joined to the shoulder

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...