Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

baby-sit

/'beibisit/

“baby-sat” là quá khứ của baby-sit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

baby-sit

/'beibisit/

nội động từ

  • giữ trẻ hộ (trong khi bố mẹ đi vắng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. take watchful responsibility for v. work or act as a baby-sitter; I have too much homework to do"

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...