Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backdate

/'bækdeit/ phổ biến #35322

“backdated” là quá khứ của backdate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backdate

//

* động từ
  • tuyên bố rằng cái gì đó phải được coi là có giá trị kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

v. make effective from an earlier date

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...