backdate
“backdating” là hiện tại phân từ của backdate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backdate
//
* động từ- tuyên bố rằng cái gì đó phải được coi là có giá trị kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh
v. make effective from an earlier date