Từ điển Anh–Việt

112.199 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backfire

/'bæk'faie/ Collins ★ phổ biến #10577

“backfired” là quá khứ phân từ của backfire — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phản tác dụng động từ

“If you don't plan well, your project might backfire and cause more problems.”Nếu bạn không lên kế hoạch tốt, dự án của bạn có thể phản tác dụng và gây ra nhiều vấn đề hơn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backfire

/'bæk'faie/

nội động từ

  • đốt lửa chặn (cho một đám cháy khỏi lan hết cánh đồng cỏ)
  • (kỹ thuật) nổ sớm
  • đem lại kết quả ngược lại sự mong đợi
Định nghĩa tiếng Anh

n. a loud noise made by the explosion of fuel in the manifold or exhaust of an internal combustion engine n. a fire that is set intentionally in order to slow an approaching forest fire or grassfire by clearing a burned area in its path n. a miscalculation that recoils on its maker v. come back to the originator of an action with an undesired effect

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...