Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★★ phổ biến #8295

backing

/'bækiɳ/

danh từ

  • sự giúp đỡ; sự ủng hộ
  • (the backing) những người ủng hộ
  • sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
  • sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
  • sự trở chiều (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of providing approval and support\nn. something forming a back that is added for strengthening

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...