Từ điển Anh–Việt

112.196 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backing

/'bækiɳ/ Collins ★★★ phổ biến #8295

“backings” là số nhiều của backing — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự hỗ trợ danh từ

“The project received backing from several investors.”Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backing

/'bækiɳ/

danh từ

  • sự giúp đỡ; sự ủng hộ
  • (the backing) những người ủng hộ
  • sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
  • sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
  • sự trở chiều (gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of providing approval and support n. something forming a back that is added for strengthening

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...