backing
“backings” là số nhiều của backing — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The project received backing from several investors.”Dự án đã nhận được sự hỗ trợ từ một số nhà đầu tư.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backing
/'bækiɳ/
danh từ
- sự giúp đỡ; sự ủng hộ
- (the backing) những người ủng hộ
- sự bồi lại (một bức tranh...); sự đóng gáy (sách)
- sự chạy lùi, sự giật lùi, sự lui
- sự trở chiều (gió)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of providing approval and support n. something forming a back that is added for strengthening