Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

backpack

/'bækpæk/ TOEFL phổ biến #6456

“backpacks” là số nhiều của backpack — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Balô danh từ

“I carry my books in a backpack to school.”Tôi mang sách trong balô đến trường.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

backpack

//

* danh từ
  • cái ba lô đeo trên vai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a bag carried by a strap on your back or shoulder v. hike with a backpack

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...