backslide
/'bæk'slaid/
nội động từ
- tái phạm, lại sa ngã
Biến thể từ
backsliding hiện tại phân từ
backslidden quá khứ
backslides ngôi 3 số ít
backslidden quá khứ phân từ
Định nghĩa tiếng Anh
v drop to a lower level, as in one's morals or standards