Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #28454

backslide

/'bæk'slaid/

nội động từ

  • tái phạm, lại sa ngã
Định nghĩa tiếng Anh

v drop to a lower level, as in one's morals or standards

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...