backtrack
/'bæktræk/ phổ biến #17377
“backtracks” là ngôi 3 số ít của backtrack — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
backtracking hiện tại phân từ
backtracked quá khứ
backtracked quá khứ phân từ
backtracks ngôi 3 số ít
backtracks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
backtrack
/'bæktræk/
nội động từ
- quay về theo lối cũ
- rút lui
Định nghĩa tiếng Anh
v. retrace one's course