Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21256

badger

/bædʤ/

danh từ

  • (tiếng địa phương) người bán hàng rong

danh từ

  • (động vật học) con lửng
  • bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)

thành ngữ

  1. to draw the badger
    • suỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt)
    • (nghĩa bóng) làm cho ai khai hết ra những điều bí mật

ngoại động từ

  • đuổi theo
  • làm phiền, quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh

n. sturdy carnivorous burrowing mammal with strong claws; widely distributed in the northern hemisphere\nv. persuade through constant efforts

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...