badger
/bædʤ/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #21256
Biến thể từ
badgers số nhiều
badgering hiện tại phân từ
badgered quá khứ
badgered quá khứ phân từ
badgers ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
badger
/bædʤ/
danh từ
- (tiếng địa phương) người bán hàng rong
danh từ
- (động vật học) con lửng
- bút vẽ; chổi cạo râu; ruồi giả làm mồi câu (bằng lông con lửng)
thành ngữ
- to draw the badger
- suỵt cho khua lửng ra khỏi hang (để bắt)
- (nghĩa bóng) làm cho ai khai hết ra những điều bí mật
ngoại động từ
- đuổi theo
- làm phiền, quấy rầy
Định nghĩa tiếng Anh
n. sturdy carnivorous burrowing mammal with strong claws; widely distributed in the northern hemisphere v. persuade through constant efforts