Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagging

/'bægiɳ/ phổ biến #39453
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagging

/'bægiɳ/

danh từ

  • vải may bao, vải may túi
Định nghĩa tiếng Anh

n coarse fabric used for bags or sacks v capture or kill, as in hunting v hang loosely, like an empty bag v bulge out; form a bulge outward, or be so full as to appear to bulge v take unlawfully v put into a bag

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...