bagging
/'bægiɳ/ phổ biến #39453
“baggings” là số nhiều của bagging — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bagging
/'bægiɳ/
danh từ
- vải may bao, vải may túi
Định nghĩa tiếng Anh
n coarse fabric used for bags or sacks v capture or kill, as in hunting v hang loosely, like an empty bag v bulge out; form a bulge outward, or be so full as to appear to bulge v take unlawfully v put into a bag