Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bagpipe

/'bægpaip/ phổ biến #21422
Biến thể từ bagpipes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bagpipe

/'bægpaip/

danh từ

  • kèn túi (của những người chăn cừu ở Ê-Ãcốt)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tubular wind instrument; the player blows air into a bag and squeezes it out through the drone

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...