bailable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bailable
/'beiləbl/
tính từ
- (pháp lý) có thể cho tạm tự do ở ngoài với điều kiện nộp tiền bảo lãnh
Định nghĩa tiếng Anh
s. admitting of bail s. eligible for bail
Từ điển Anh–Việt
112.239 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. admitting of bail s. eligible for bail
Đang tải...