Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailiff

/'beilif/ Collins ★ phổ biến #19850

“bailiffs” là số nhiều của bailiff — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bailiffs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailiff

/'beilif/

danh từ

  • quan khâm sai (của vua Anh ở một vùng)
  • nhân viên chấp hành (ở toà án)
  • người quản lý của địa chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. an officer of the court who is employed to execute writs and processes and make arrests etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...