Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bailiwick

/'beiliwik/ phổ biến #33953

“bailiwicks” là số nhiều của bailiwick — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bailiwicks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bailiwick

/'beiliwik/

danh từ

  • địa hạt (của) quan khâm sai; thẩm quyền (của) quan khâm sai-(đùa cợt) phạm vi hoạt động (của ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the area over which a bailiff has jurisdiction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...