Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #11491

balancing

//

  • (Tech) làm cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n getting two things to correspond\nv bring into balance or equilibrium\nv compute credits and debits of an account\nv hold or carry in equilibrium\nv be in equilibrium

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...