Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“balancings” là số nhiều của balancing — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #11491

balancing

//

  • (Tech) làm cân bằng
Định nghĩa tiếng Anh

n getting two things to correspond\nv bring into balance or equilibrium\nv compute credits and debits of an account\nv hold or carry in equilibrium\nv be in equilibrium

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...