Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bald

/bɔ:ld/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6185

“baldest” là so sánh nhất của bald — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hói tính từ

“He is going bald at a young age.”Anh ấy đang bị hói ở tuổi trẻ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bald

/bɔ:ld/

tính từ

  • hói (đầu)
  • trọc trụi
    • bald hill: đồi trọc
    • bald tree: cây trụi lá
    • bald bird: chim trụi lông
  • không che đậy; lộ liễu; phô bày ra rành rành (tật xấu khuyết điểm)
  • nghèo nàn, khô khan, tẻ (văn chương)
  • có lang trắng ở mặt (ngựa)

thành ngữ

  1. as bald as an egg (as a coot, as a billiard ball)
    • đầu trọc lông lốc bình vôi, đầu trọc như cái sọ dừa
Định nghĩa tiếng Anh

v. grow bald; lose hair on one's head s. with no effort to conceal s. lacking hair on all or most of the scalp s. without the natural or usual covering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...