Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ballet

/'bælei/ TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #6552

“ballets” là số nhiều của ballet — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

múa ba lê danh từ

“She has been practicing ballet since she was five.”Cô ấy đã tập múa ba lê từ khi năm tuổi.

Biến thể từ ballets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ballet

/'bælei/

danh từ

  • ba lê, kịch múa
Định nghĩa tiếng Anh

n. a theatrical representation of a story that is performed to music by trained dancers n. music written for a ballet

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...