Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balmy

/'bɑ:mi/ TOEFLGRE phổ biến #17136

“balmier” là so sánh hơn của balmy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

ấm áp dễ chịu; đôi khi ngớ ngẩn tính từ

“We enjoyed a balmy evening by the sea.”Chúng tôi tận hưởng buổi tối ấm áp bên biển.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balmy

/'bɑ:mi/

tính từ

  • thơm, thơm ngát
  • dịu, êm dịu (không khí, gió nhẹ)
  • làm dịu, làm khỏi (vết thương, bệnh...)
  • (từ lóng) gàn dở, điên rồ
Định nghĩa tiếng Anh

s. informal or slang terms for mentally irregular s. mild and pleasant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...