Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bamboozle

/bæm'bu:zl/ GRE phổ biến #30889
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bamboozle

/bæm'bu:zl/

ngoại động từ

  • (từ lóng) bịp, lừa bịp
    • to bamboozle someone into doing something: lừa ai làm việc gì
    • to bamboozle someone out of something: đánh lừa ai lấy cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v. conceal one's true motives from especially by elaborately feigning good intentions so as to gain an end

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...