Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banana

/bə'nɑ:nə/ Collins ★★ phổ biến #4677

“bananas” là số nhiều của banana — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả chuối danh từ

“Bananas are yellow.”Chuối màu vàng.

Biến thể từ bananas số nhiều
Đồng nghĩa plantainfruit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banana

/bə'nɑ:nə/

danh từ

  • (thực vật học) cây chuối
  • quả chuối
    • a hand of banana: một nải chuối
    • a bunch of banana: một buồng chuối
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of several tropical and subtropical treelike herbs of the genus Musa having a terminal crown of large entire leaves and usually bearing hanging clusters of elongated fruits n. elongated crescent-shaped yellow fruit with soft sweet flesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...