Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1662

fruit

/fru:t/

danh từ

  • quả, trái cây
  • thành quả, kết quả
  • (số nhiều) thu hoạch, lợi tức
  • (kinh thánh) con cái
    • fruit of the womb: con cái

ngoại động từ

  • làm cho ra quả
Đồng nghĩa producecrop
Trái nghĩa vegetablemeat
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ripened reproductive body of a seed plant\nn. the consequence of some effort or action\nv. cause to bear fruit\nv. bear fruit

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...