Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

fruit

/fru:t/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1662

Nghĩa thường dùng

Trái cây danh từ

“Fruit is healthy.”Trái cây tốt.

Đồng nghĩa producecrop
Trái nghĩa vegetablemeat
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

fruit

/fru:t/

danh từ

  • quả, trái cây
  • thành quả, kết quả
  • (số nhiều) thu hoạch, lợi tức
  • (kinh thánh) con cái
    • fruit of the womb: con cái

ngoại động từ

  • làm cho ra quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. the ripened reproductive body of a seed plant n. the consequence of some effort or action v. cause to bear fruit v. bear fruit

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...