Từ điển Anh–Việt

111.835 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandanna

/bæn'dænə/ TOEFL phổ biến #17577

“bandannas” là số nhiều của bandanna — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bandannas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandanna

/bæn'dænə/

danh từ

  • khăn rằn, khăn tay lớn in hoa sặc sỡ
Định nghĩa tiếng Anh

n. large and brightly colored handkerchief; often used as a neckerchief

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...