Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banditti

/'bændit/
Biến thể từ banditti số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banditti

/'bændit/

danh từ, số nhiều bandits

/'bændits/, banditti
/bæn'diti:/
  • kẻ cướp
Định nghĩa tiếng Anh

n an armed thief who is (usually) a member of a band

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...