bandleader
“bandleaders” là số nhiều của bandleader — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bandleader
//
* danh từ- ngưởi chỉ huy dàn nhạc nhỏ, thường chơi nhạc nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the leader of a dance band
Từ điển Anh–Việt
112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“bandleaders” là số nhiều của bandleader — đang hiển thị từ gốc:
n. the leader of a dance band
Đang tải...