Từ điển Anh–Việt

112.229 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bandleader

/'bænd,li:dә(r)/ TOEFL phổ biến #25439

“bandleaders” là số nhiều của bandleader — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ bandleaders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bandleader

//

* danh từ
  • ngưởi chỉ huy dàn nhạc nhỏ, thường chơi nhạc nhẹ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the leader of a dance band

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...