banker
/'bæɳkə/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4421
“bankers” là số nhiều của banker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
chủ ngân hàng; nhân viên/lãnh đạo cấp cao ngành ngân hàng
danh từ
“The banker advised the startup on how to raise capital.”Vị chủ nhà băng tư vấn cho công ty khởi nghiệp cách huy động vốn.
Biến thể từ
bankers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
banker
/'bæɳkə/
danh từ
- chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
- người có cổ phần ở ngân hàng
- nhà cái (đánh bạc)
- bài banke
thành ngữ
- let me be your banker
- để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần
danh từ
- thợ đấu, thợ làm đất
- ngựa (đua, săn) vượt rào
- a good banker: con ngựa vượt rào hay
Định nghĩa tiếng Anh
n. a financier who owns or is an executive in a bank n. the person in charge of the bank in a gambling game