Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

banker

/'bæɳkə/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4421

“bankers” là số nhiều của banker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chủ ngân hàng; nhân viên/lãnh đạo cấp cao ngành ngân hàng danh từ

“The banker advised the startup on how to raise capital.”Vị chủ nhà băng tư vấn cho công ty khởi nghiệp cách huy động vốn.

Biến thể từ bankers số nhiều
Đồng nghĩa financierlenderteller
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

banker

/'bæɳkə/

danh từ

  • chủ ngân hàng, giám đốc ngân hàng
  • người có cổ phần ở ngân hàng
  • nhà cái (đánh bạc)
  • bài banke

thành ngữ

  1. let me be your banker
    • để tôi cho anh ấy vay số tiền anh cần

danh từ

  • thợ đấu, thợ làm đất
  • ngựa (đua, săn) vượt rào
    • a good banker: con ngựa vượt rào hay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a financier who owns or is an executive in a bank n. the person in charge of the bank in a gambling game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...