Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bankrupt

/'bæɳkrəpt/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #8878

“bankrupting” là hiện tại phân từ của bankrupt — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Phá Sản động từ

“If a company fails to manage its finances effectively, it may eventually become bankrupt and cease operations.”Nếu một công ty không quản lý tài chính của mình một cách hiệu quả, nó có thể cuối cùng sẽ phá sản và ngừng hoạt động.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bankrupt

/'bæɳkrəpt/

danh từ

  • người vỡ nợ, người phá sản
  • (thông tục) người mắc nợ không trả được

tính từ

  • vỡ nợ, phá sản
    • to go bankrupt: bị vỡ nợ, phá sản
  • thiếu, không có, mất hết
    • to be morally bankrupt: không có đạo đức
    • to be bankrupt of one's honour: bị mất hết danh dự

ngoại động từ

  • làm vỡ nợ, làm phá sản
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who has insufficient assets to cover their debts v. reduce to bankruptcy s. financially ruined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...