Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barbed

/'bɑ:bd/ Collins ★ phổ biến #11507
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barbed

/'bɑ:bd/

tính từ

  • có ngạnh; có gai
    • barbed wire: dây thép gai
Định nghĩa tiếng Anh

s. capable of wounding s. having or covered with protective barbs or quills or spines or thorns or setae etc.

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...