Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barber

/'bɑ:bə/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #9131

“barbers” là số nhiều của barber — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thợ cắt tóc nam danh từ

“The barber cut my hair very short.”Người thợ cắt tóc đã cắt tóc tôi rất ngắn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barber

/'bɑ:bə/

danh từ

  • thợ cạo, thợ cắt tóc

thành ngữ

  1. every barber knows that
    • bàn dân thiên hạ ai mà chả biết chuyện đó

ngoại động từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cắt tóc; cạo râu cho, sửa râu cho (ai)
Định nghĩa tiếng Anh

n. United States composer (1910-1981) n. a hairdresser who cuts hair and shaves beards as a trade v. perform the services of a barber: cut the hair and/or beard of

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...