bardic
/'bɑ:dɪk/ phổ biến #42011
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bardic
//
- xem bard
Định nghĩa tiếng Anh
a. being a bard or relating to a bard's poetry
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. being a bard or relating to a bard's poetry
Đang tải...