Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barometer

/bә'rɒmitә/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #16352

“barometers” là số nhiều của barometer — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

phong vũ biểu danh từ

“The barometer shows low pressure.”Phong vũ biểu chỉ áp suất thấp.

Biến thể từ barometers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barometer

//

  • (Tech) khí (quyển) áp kế, phong vũ biểu
Định nghĩa tiếng Anh

n. an instrument that measures atmospheric pressure

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...