Từ điển Anh–Việt

111.804 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barometric

/,bærə'merik/ phổ biến #29976
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barometric

/,bærə'merik/

tính từ

  • (vật lý) (thuộc) khí áp
Định nghĩa tiếng Anh

a. relating to atmospheric pressure or indicated by a barometer

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...