Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★

barrack

/'bærək/

danh từ

  • ((thường) số nhiều) trại lính, doanh trại
  • nơi ở tập trung đông người
  • nhà kho xấu xí

ngoại động từ

  • (quân sự) để ở trong trại, cho ở trong trại
  • (thơ ca) thổi còi, huýt sáo, la ó (chê một đấu thủ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a building or group of buildings used to house military personnel\nv. lodge in barracks

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...