Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrage

/'bærɑ:dʒ/ GRECollins ★ phổ biến #10255

“barrages” là số nhiều của barrage — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đập chắn nước lớn dùng để kiểm soát hoặc tạo điện danh từ

“The barrage helps control flooding in the area.”Đập chắn giúp kiểm soát lũ lụt trong khu vực.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrage

//

  • (Tech) triệt nhiễu; chướng ngại vật
Định nghĩa tiếng Anh

n. the rapid and continuous delivery of linguistic communication (spoken or written) n. the heavy fire of artillery to saturate an area rather than hit a specific target

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...