Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #14245

barring

/'bɑ:riɳ/

giới từ

  • trừ, trừ ra
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of excluding someone by a negative vote or veto

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...