bassinet
/,bæsi'net/ phổ biến #27725
“bassinets” là số nhiều của bassinet — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
bassinets số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bassinet
/,bæsi'net/
danh từ
- nôi có mui bằng mây đan; xe đẩy có mui bằng mây đan
Định nghĩa tiếng Anh
n. a basket (usually hooded) used as a baby's bed n. a perambulator that resembles a bassinet