Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“bates” là số nhiều của bate — đang hiển thị từ gốc:

bate

/beit/

động từ

  • bớt, giảm bớt, trừ bớt
    • his energy has not bated: nghị lực của anh ta không hề giảm bớt
    • to bate one's curiosity: bớt tò mò
    • not to bate a jot of a sentence: không bớt một cái chấm trong câu

danh từ

  • nước ngâm mềm da (trong khi thuộc da)

ngoại động từ

  • ngâm mềm (da)

danh từ

  • (từ lóng) cơn giận
    • to go into a bate: nổi giận
Định nghĩa tiếng Anh

v. moderate or restrain; lessen the force of\nv. flap the wings wildly or frantically; used of falcons\nv. soak in a special solution to soften and remove chemicals used in previous treatments

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...