Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37084

bated

//

* tính từ
Biến thể từ bated quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

s. diminished or moderated

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...