Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bathe

/beið/ IELTSCollins ★★ phổ biến #7550

“bathes” là ngôi 3 số ít của bathe — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi) động từ

“I love to bathe in the sea during summer.”Tôi thích tắm ở biển vào mùa hè.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bathe

/beið/

danh từ

  • sự tắm (ở hồ, sông, biển, bể bơi)
    • to go for a bathe: đi tắm (ở sông, biển...)

ngoại động từ

  • tắm, đầm mình (đen & bóng)
    • to bathe one's hands in blood: nhúng tay vào máu
    • face bathed in tears: mặt đầm đìa nước mắt
  • rửa, rửa sạch (vết thương, mắt...)
  • bao bọc, ở sát, tiếp giáp với; chảy qua (sông, biển...)
    • it is bathed on one side by the North Sea: một phía nó tiếp giáp với biển Bắc
  • làm ngập trong (ánh sáng)
    • room bathed in light: căn phòng ngập ánh sáng

nội động từ

  • tắm, đầm mình (ở hồ, sông, biển, bể bơi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of swimming v. cleanse the entire body v. suffuse with or as if with light v. clean one's body by immersion into water

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...