Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #12673

bathing

/'beiðiɳ/

danh từ

  • sự tắm rửa
Định nghĩa tiếng Anh

n. immersing the body in water or sunshine

Gợi ý (9)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...